TẠI NHÀ HÀNG

Câu hỏi & câu trả lời
tại nhà hàng

  •  

    Có chỗ ngồi dành cho người không hút thuốc không?

    禁煙席はありますか。

     
  •  

    Có thực đơn bằng tiếng Anh không?

    英語のメニューはありますか。

     
  •  

    Xin cho tôi món giống vậy.

    同じものをください。

     
  •  

    Có thể không cho hành vào món ăn được không?

    ネギを抜いてほしいのですが。

     
  •  

    Có thể không cho ớt vào món ăn được không?

    トウガラシを抜いてほしいのですが。

     
  •  

    Có thể không cho wasabi vào món ăn được không?

    ワサビを抜いてほしいのですが。

     
  •  

    Bạn có thực đơn chay không?

    ベジタリアンのメニューはありますか。

     
  •  

    Có thể chỉ tôi cách ăn món này không?

    食べ方を教えてもらえますか。

     
  •  

    Xin cho ớt.

    トウガラシをください。

     
  •  

    Xin cho tiêu.

    こしょうをください。

     
  •  

    Xin cho chanh.

    レモンをください。

     
  •  

    Xin cho dấm.

    お酢をください。

     
  •  

    Xin cho xì dầu/nước tương.

    醤油をください。

     
  •  

    Xin cho nước nóng.

    お湯をください。

     
  •  

    Xin cho nước lạnh.

    冷たい水をください。

     
  •  

    Xin cho trà lạnh.

    冷たいお茶をください。

     
  •  

    Xin cho khăn ướt.

    おしぼりをください。

     
  •  

    Xin cho tăm.

    爪楊枝をください。

     
  •  

    Nhà vệ sinh ở đâu?

    トイレはどこにありますか。